Bản dịch của từ Bring together expectations trong tiếng Việt
Bring together expectations
Phrase

Bring together expectations(Phrase)
brˈɪŋ tˈɒɡɪðɐ ˌɛkspɛktˈeɪʃənz
ˈbrɪŋ ˈtɑɡɪðɝ ˌɛkspəkˈteɪʃənz
Ví dụ
Ví dụ
03
Tập hợp mọi người hoặc các nhóm lại để thảo luận hoặc hợp tác
To gather people or groups to discuss or collaborate
Ví dụ
