Bản dịch của từ Bring up to date trong tiếng Việt
Bring up to date
Phrase

Bring up to date(Phrase)
bɹˈɪŋ ˈʌp tˈu dˈeɪt
bɹˈɪŋ ˈʌp tˈu dˈeɪt
01
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Cập nhật lại cái gì đó để nó trở nên mới nhất hoặc phù hợp thời điểm hiện tại
Update or refresh your information.
使某事变得最新或最新状态
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
