brocade
Noun
brocade (Noun)
/bɹoʊkˈeid/
/bɹoʊkˈeid/
AI
Ví dụ
Cô mặc một chiếc váy gấm lộng lẫy đến sự kiện xã hội.She wore a stunning brocade dress to the social event.
Những tấm rèm gấm trong phòng khiêu vũ làm tăng thêm sự sang trọng cho bữa tiệc.The brocade curtains in the ballroom added elegance to the party.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Brocade là một loại vải thêu, thường được làm từ sợi tơ hoặc sợi tổng hợp, có họa tiết nổi bật và hoa văn phức tạp. Từ này xuất phát từ tiếng Ý "broccato", có nghĩa là "thêu nổi". Trong tiếng Anh, "brocade" được sử dụng giống nhau ở cả Anh và Mỹ, nhưng có thể khác nhau về cách phát âm nhẹ (nhiều người ở Anh nhấn mạnh âm tiết thứ hai). Brocade thường được sử dụng trong trang trí nội thất, trang phục, và các sản phẩm thủ công mỹ nghệ cao cấp.