Anh - Việt

Bản dịch của từ Brocade trong tiếng Việt

brocade

Noun

brocade (Noun)

/bɹoʊkˈeid/
/bɹoʊkˈeid/
AI

Nghĩa 01

Một loại vải sang trọng được dệt có hoa văn nổi, thường dùng sợi vàng hoặc bạc để tạo họa tiết lấp lánh và tinh xảo.

A rich fabric woven with a raised pattern, typically with gold or silver thread.

Ví dụ
Cô mặc một chiếc váy gấm lộng lẫy đến sự kiện xã hội.She wore a stunning brocade dress to the social event.
Những tấm rèm gấm trong phòng khiêu vũ làm tăng thêm sự sang trọng cho bữa tiệc.The brocade curtains in the ballroom added elegance to the party.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh