brocades
VerbNoun
brocades (Verb)
/bɹoʊkˈeɪdz/
/bɹoʊkˈeɪdz/
AI
Ví dụ
Họ đã trang trí sảnh cho tiệc cưới vào thứ Bảy tuần trước.They brocaded the hall for the wedding reception last Saturday.
Cô ấy đã không trang trí thiệp mời cho bữa tiệc sinh nhật.She did not brocade the invitations for the birthday party.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
brocades (Noun)
/bɹoʊkˈeɪdz/
/bɹoʊkˈeɪdz/
AI
Ví dụ
Chiếc váy cưới được làm từ những loại vải brocades đẹp và tuyệt vời.The wedding dress was made of beautiful brocades and looked stunning.
Nhiều người không mặc vải brocades cho trang phục hàng ngày.Many people do not wear brocades for everyday clothing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "brocades" chỉ những loại vải lux, thường có hoa văn cầu kỳ được dệt bằng kỹ thuật đặc biệt, tạo ra độ bóng và độ nổi cho bề mặt vải. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này vẫn được sử dụng giống như trong tiếng Anh Anh, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong văn phong, "brocade" thường liên quan đến thời trang cao cấp và trang trí nội thất. Các biến thể liên quan có thể bao gồm "brocade fabric" hay "brocade pattern".