Anh - Việt

Bản dịch của từ Broiled trong tiếng Việt

broiled

VerbAdjective

broiled (Verb)

/bɹˈɔɪld/
/bɹˈɔɪld/
AI

Nghĩa 01

Nấu bằng nhiệt khô mà không cần che phủ, đặc biệt là trong lò nướng.

Cooked by dry heat without any covering especially in an oven.

Ví dụ
Cô ấy nướng thịt bò cho buổi tiệc nướng tối qua.She broiled the steaks for the barbecue party last night.
Anh ấy chưa bao giờ nướng thức ăn vì anh ấy không có lò nướng.He never broiled any food because he doesn't own an oven.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Làm nóng một phần của vật thể bằng nguồn ánh sáng hoặc nhiệt mạnh.

To heat a part of an object with a strong source of light or heat.

Ví dụ
Cô ấy nướng cá cho bữa tối tối qua.She broiled the fish for dinner last night.
Anh ấy không nướng bife vì anh ấy thích nướng than.He did not broil the steak because he preferred it grilled.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Làm rất nóng hoặc ở trong tình trạng rất nóng.

To make very hot or to be in a condition of great heat.

Ví dụ
Cô ấy nướng bò để ăn tối qua.She broiled the steak for dinner last night.
Anh ấy chưa bao giờ nướng thức ăn vì anh ấy không thích nấu ăn.He never broiled any food because he doesn't like cooking.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của broiled (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

broil

V2

Quá khứ đơn

Past simple

broiled

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

broiled

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

broils

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

broiling

broiled (Adjective)

AI

Nghĩa 01

Mô tả thực phẩm đã được nấu chín bằng cách nướng.

Describing food that has been cooked by broiling.

Ví dụ
Cá hồi nướng ngon.The broiled salmon was delicious.
Tôi không thích gà nướng.I don't like the broiled chicken.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Có vẻ ngoài khô cằn hoặc cháy sém.

Having a parched or scorched appearance.

Ví dụ
Vùng đất sa mạc nướng trở nên cằn cỗi và không sinh sôi.The broiled desert landscape looked barren and lifeless.
Thức ăn nướng ở cuộc dã ngoại trở nên không hấp dẫn và khô.The broiled food at the picnic was unappetizing and dry.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Nóng bỏng hoặc thú vị.

Intensely heated or exciting.

Ví dụ
Cuộc tranh luận gay gắt trên mạng xã hội đã gây ra tranh cãi giữa người dùng.The broiled debate on social media sparked controversy among users.
Những bình luận gay gắt của cô về vấn đề nhận được phản ứng trái chiều từ người theo dõi.Her broiled comments about the issue received mixed reactions from followers.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh