bronzes
bronzes (Noun)
Nghĩa 01
Những tác phẩm điêu khắc hoặc vật dụng được làm bằng đồng (hợp kim chủ yếu gồm đồng), thường là tượng, phù điêu hoặc đồ trang trí.
sculptures or other objects made of bronze.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
bronzes (Verb)
Nghĩa 01
Làm cho một vật có màu sắc hoặc diện mạo giống đồng (màu nâu sáng/đồng), hoặc phủ lên bề mặt một lớp giống như đồng.
to give the color or appearance of bronze to something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của bronzes (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | bronze |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | bronzed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | bronzed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | bronzes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | bronzing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "bronzes" là dạng số nhiều của "bronze", một hợp kim chủ yếu bao gồm đồng và thiếc, thường được sử dụng trong nghệ thuật điêu khắc và sản xuất đồ vật có giá trị. Từ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng "bronzes" để chỉ các tác phẩm nghệ thuật hoặc đồ vật được làm từ đồng thau. Tuy nhiên, trong lĩnh vực nghệ thuật, "bronzes" còn mang ý nghĩa cụ thể hơn khi chỉ những điều điêu khắc nổi tiếng và có giá trị lịch sử.