bronzing
bronzing (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của bronzing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | bronze |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | bronzed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | bronzed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | bronzes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | bronzing |
bronzing (Noun)
Nghĩa 01
Hành động hoặc quá trình thoa một lớp bột hoặc chất lỏng có màu đồng lên da (hoặc bề mặt) để tạo vẻ da rám nắng, ánh đồng.
the application of a coating or layer of bronzed powder or liquid to give a bronzed appearance.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "bronzing" thể hiện quá trình tạo ra hoặc nhúng một lớp màu đồng trên bề mặt các vật thể, thường là kim loại hoặc các sản phẩm nghệ thuật. Trong bối cảnh mỹ phẩm, "bronzing" cũng được sử dụng để chỉ việc tạo ra làn da có vẻ nâu khỏe khoắn thông qua sản phẩm trang điểm. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm có thể thay đổi đôi chút do ngữ điệu địa phương.