Bản dịch của từ Tan trong tiếng Việt
Tan

Tan(Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Màu vàng nâu nhạt, pha giữa vàng và nâu (thường dùng để mô tả màu da, quần áo, đồ vật có sắc vàng hơi ngả nâu).
Of a yellowish-brown color.
黄褐色的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của Tan (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Tan Tancolor | Tanner Tanner | Tannest Tanest |
Tan(Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Màu nâu vàng nhạt, pha giữa vàng và nâu — giống màu da rám nắng hoặc màu da bò sữa; thường gọi là màu be nâu hoặc nâu vàng.
A yellowish-brown colour.
黄褐色
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Tan (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Tan | Tans |
Tan(Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đánh nhiều lần vào người nào đó như một hình thức trừng phạt.
Beat (someone) repeatedly as a punishment.
反复殴打
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Xử lý da thú tươi bằng cách ngâm hoặc dùng hóa chất (thường chứa axit tannic) để biến da thô thành da thuộc, bền và không bị phân hủy — tức là làm cho da trở thành da thuộc (leather).
Convert (animal skin) into leather by soaking in a liquid containing tannic acid, or by the use of other chemicals.
将动物皮浸泡在含鞣酸的液体中以制成皮革。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Tan (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Tan |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Tanned |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Tanned |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Tans |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Tanning |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "tan" có nghĩa là quá trình phân hủy một chất rắn thành dạng lỏng khi bị nhuộm nhiệt hoặc hòa tan trong dung môi. Trong tiếng Anh, "tan" thường được sử dụng trong ngữ cảnh hóa học để chỉ sự hòa tan các chất. Ở Anh và Mỹ, từ này không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay cách sử dụng, nhưng cách phát âm có thể thay đổi nhẹ. Trong tiếng Anh Mỹ, cách phát âm có xu hướng nhấn mạnh âm "a" hơn so với tiếng Anh Anh.
Từ "tan" có nguồn gốc từ tiếng Latin "tanere", mang nghĩa là "giữ" hoặc "duy trì". Trong tiếng Anh, thuật ngữ này đã trải qua sự chuyển biến về nghĩa từ việc giữ hoặc bảo tồn một cái gì đó thành việc làm cho sự vật trở nên tối màu hơn sau khi tiếp xúc với ánh sáng mặt trời. Sự liên hệ này phản ánh cách thức từ có thể thay đổi trong quá trình lịch sử ngôn ngữ, đồng thời vẫn giữ được yếu tố cơ bản của sự duy trì, dù ở dạng thức khác.
Từ "tan" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong IELTS Listening và Reading, nơi chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh khoa học hoặc trong các bài văn mô tả. Trong IELTS Speaking và Writing, "tan" có thể được sử dụng trong các chủ đề liên quan đến sức khỏe, thời trang hay du lịch, khi thảo luận về sự thay đổi màu da hoặc ảnh hưởng của ánh sáng mặt trời. Ngoài ra, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh hằng ngày liên quan đến làn da và các sản phẩm chăm sóc sắc đẹp.
Họ từ
Từ "tan" có nghĩa là quá trình phân hủy một chất rắn thành dạng lỏng khi bị nhuộm nhiệt hoặc hòa tan trong dung môi. Trong tiếng Anh, "tan" thường được sử dụng trong ngữ cảnh hóa học để chỉ sự hòa tan các chất. Ở Anh và Mỹ, từ này không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay cách sử dụng, nhưng cách phát âm có thể thay đổi nhẹ. Trong tiếng Anh Mỹ, cách phát âm có xu hướng nhấn mạnh âm "a" hơn so với tiếng Anh Anh.
Từ "tan" có nguồn gốc từ tiếng Latin "tanere", mang nghĩa là "giữ" hoặc "duy trì". Trong tiếng Anh, thuật ngữ này đã trải qua sự chuyển biến về nghĩa từ việc giữ hoặc bảo tồn một cái gì đó thành việc làm cho sự vật trở nên tối màu hơn sau khi tiếp xúc với ánh sáng mặt trời. Sự liên hệ này phản ánh cách thức từ có thể thay đổi trong quá trình lịch sử ngôn ngữ, đồng thời vẫn giữ được yếu tố cơ bản của sự duy trì, dù ở dạng thức khác.
Từ "tan" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong IELTS Listening và Reading, nơi chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh khoa học hoặc trong các bài văn mô tả. Trong IELTS Speaking và Writing, "tan" có thể được sử dụng trong các chủ đề liên quan đến sức khỏe, thời trang hay du lịch, khi thảo luận về sự thay đổi màu da hoặc ảnh hưởng của ánh sáng mặt trời. Ngoài ra, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh hằng ngày liên quan đến làn da và các sản phẩm chăm sóc sắc đẹp.
