Bản dịch của từ Tan trong tiếng Việt
Tan

Tan (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Màu vàng nâu nhạt, pha giữa vàng và nâu (thường dùng để mô tả màu da, quần áo, đồ vật có sắc vàng hơi ngả nâu).
Of a yellowish-brown color.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tan (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Màu nâu vàng nhạt, pha giữa vàng và nâu — giống màu da rám nắng hoặc màu da bò sữa; thường gọi là màu be nâu hoặc nâu vàng.
A yellowish-brown colour.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tan (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đánh nhiều lần vào người nào đó như một hình thức trừng phạt.
Beat (someone) repeatedly as a punishment.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "tan" có nghĩa là quá trình phân hủy một chất rắn thành dạng lỏng khi bị nhuộm nhiệt hoặc hòa tan trong dung môi. Trong tiếng Anh, "tan" thường được sử dụng trong ngữ cảnh hóa học để chỉ sự hòa tan các chất. Ở Anh và Mỹ, từ này không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay cách sử dụng, nhưng cách phát âm có thể thay đổi nhẹ. Trong tiếng Anh Mỹ, cách phát âm có xu hướng nhấn mạnh âm "a" hơn so với tiếng Anh Anh.
Họ từ
Từ "tan" có nghĩa là quá trình phân hủy một chất rắn thành dạng lỏng khi bị nhuộm nhiệt hoặc hòa tan trong dung môi. Trong tiếng Anh, "tan" thường được sử dụng trong ngữ cảnh hóa học để chỉ sự hòa tan các chất. Ở Anh và Mỹ, từ này không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay cách sử dụng, nhưng cách phát âm có thể thay đổi nhẹ. Trong tiếng Anh Mỹ, cách phát âm có xu hướng nhấn mạnh âm "a" hơn so với tiếng Anh Anh.
