Bản dịch của từ Broomstick trong tiếng Việt

Broomstick

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Broomstick(Noun)

bɹˈumstɪk
bɹˈumstɪk
01

Cán chổi — phần tay cầm dài của một cây chổi (thường có chổi bằng cành ở đầu); trong truyện thiếu nhi, người ta thường miêu tả phù thủy bay bằng cán chổi.

A brush with twigs at one end and a long handle on which in childrens literature witches are said to fly.

扫帚柄

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ