Bản dịch của từ Brummer fly trong tiếng Việt

Brummer fly

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Brummer fly(Noun)

bɹˈʌmɚfli
bɹˈʌmɚfli
01

Một loài ruồi thịt (họ Sarcophagidae) sống ở vùng bán sa mạc miền Nam châu Phi, tên khoa học Wohlfahrtia pachytyli. Loài này đôi khi đẻ ấu trùng ký sinh trên châu chấu nâu (Locustana pardalina). Thường được gọi là "locust fly" (ruồi châu chấu).

A flesh fly of semi-desert regions in southern Africa, Wohlfahrtia pachytyli (family Sarcophagidae), which sometimes deposits its larvae as parasites on the brown locust (Locustana pardalina). More usually called locust fly.

南非的一种肉蝇,寄生于棕蝗上

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh