Bản dịch của từ Bubbler trong tiếng Việt

Bubbler

Noun [C] Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bubbler(Noun Countable)

bˈʌbəlɚz
bˈʌbəlɚz
01

Tiếng lóng chỉ đài phun nước hoặc đài phun nước uống.

Slang for water fountains or drinking fountains.

Ví dụ

Bubbler(Noun)

bˈʌbəlɚz
bˈʌbəlɚz
01

Thiết bị dùng để hút thuốc có chứa nước để lọc và làm mát khói.

Devices used for smoking that contain water to filter and cool the smoke.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ