bubbler
Noun CountableNoun
bubbler (Noun Countable)
/bˈʌbəlɚz/
/bˈʌbəlɚz/
AI
Ví dụ
Trường học đã lắp đặt những chiếc máy phun nước mới cho học sinh sử dụng.The school installed new bubblers for students to use.
Công viên có những chiếc máy phun nước rải rác để mọi người uống nước.The park had bubblers scattered around for people to hydrate.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
bubbler (Noun)
/bˈʌbəlɚz/
/bˈʌbəlɚz/
AI
Ví dụ
Nhóm bạn trao nhau cái bình lọc ở buổi tiệc.The group of friends passed around the bubbler at the party.
Cái bình lọc trên bàn cà phê là lựa chọn phổ biến.The bubbler on the coffee table was a popular choice.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "bubbler" thường được hiểu là một thiết bị tạo bọt nước dùng để uống nước, phổ biến ở một số khu vực của Mỹ. Trong tiếng Anh Mỹ, "bubbler" thường được sử dụng để chỉ máy nước lạnh có vòi, trong khi ở Anh, thuật ngữ này ít được biết đến và thay vào đó sử dụng "drinking fountain". Phiên âm của "bubbler" trong tiếng Anh Mỹ là /ˈbʌb.lɚ/, trong khi từ tương đương ở Anh không có cách phát âm cụ thể. Sự khác biệt này thể hiện sự đa dạng trong các từ ngữ cụ thể được sử dụng tại các khu vực khác nhau.