Bản dịch của từ Buff trong tiếng Việt
Buff

Buff(Noun)
Người đam mê nhiệt tình một hoạt động hay chủ đề nào đó
Someone who is passionate and enthusiastic about a particular activity or topic.
一个人对某项活动或主题充满热情和兴趣。
Buff(Verb)
Để có được thân hình săn chắc nhờ tập luyện và chế độ ăn hợp lý
A person or thing that is strong or powerful.
通过锻炼和饮食塑造肌肉线条
Để chuẩn bị một chương trình máy tính sẵn sàng thực thi
A thick and soft material is used for polishing.
为让程序顺利运行做准备
Làm bóng hoặc sáng bằng cách đánh bóng
Someone who is passionate and enthusiastic about a particular activity or subject.
一个人对某项活动或主题充满热情和投入。
Buff(Adjective)
Một thân hình săn chắc rõ nét và cơ bắp vạm vỡ
A person who is enthusiastic and genuinely interested in a particular activity or subject.
有人对某项活动或话题非常热心。
Không có mùi vị hoặc hương thơm đậm đà, nhạt nhẽo
A person or thing that is strong or powerful.
强大的人或物,具有力量或权势。
Mạnh hoặc hùng mạnh
A thick, soft material used for polishing.
强壮或有力
