Bản dịch của từ Build up a fee trong tiếng Việt
Build up a fee
Phrase

Build up a fee(Phrase)
bˈɪld ˈʌp ˈɑː fˈiː
ˈbɪɫd ˈəp ˈɑ ˈfi
01
Tăng thêm hoặc gánh nặng tích lũy theo thời gian, đặc biệt là một khoản tiền hoặc gánh nặng tài chính
The accumulation or buildup of something over time, especially a sum of money or a burden.
积累或逐渐增加某物,尤其是指一笔钱或负担随着时间的推移而增长。
Ví dụ
02
Dần dần xây dựng một mối quan hệ hoặc cảm xúc tích cực
Build a relationship or positive feelings gradually.
逐步建立起积极的关系或感情
Ví dụ
03
Tăng cường hiệu suất hoặc khả năng của một thứ gì đó theo từng bước nhỏ
Ví dụ
