Bản dịch của từ Building material trong tiếng Việt
Building material
Noun [U/C]

Building material(Noun)
bˈɪldɪŋ mətˈiərɪəl
ˈbɪɫdɪŋ məˈtɪriəɫ
01
Một chất liệu được sử dụng trong xây dựng các công trình như gỗ, gạch, hoặc bê tông.
A substance used in the construction of buildings such as wood brick or concrete
Ví dụ
Ví dụ
03
Bất kỳ sản phẩm nào có thể được sử dụng trong xây dựng
Any product that can be used for construction
Ví dụ
