Bản dịch của từ Bulky supplier trong tiếng Việt

Bulky supplier

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bulky supplier(Noun)

bˈʌlki səplˈaɪɐ
ˈbəɫki ˈsəpɫiɝ
01

Một nhà cung cấp cung cấp hàng hóa cồng kềnh hay đồ vật.

A supplier who provides bulky goods or items

Ví dụ
02

Một thuật ngữ chỉ kích thước vật lý hoặc khối lượng của các mặt hàng được cung cấp.

A term referring to the physical size or mass of the items supplied

Ví dụ
03

Một vật hoặc người lớn và nặng

A large and heavy object or person

Ví dụ