Bản dịch của từ Bulldozer trong tiếng Việt

Bulldozer

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bulldozer(Noun)

bˈʊldoʊzɚ
bˈʊldoʊzəɹ
01

Một loại máy kéo lớn chạy trên xích, có bánh xích (caterpillar) và lưỡi cày rộng, cong ở phía trước dùng để san ủi, xúc hoặc dọn đất, đá và cây cối trên công trường.

A powerful tracklaying tractor with caterpillar tracks and a broad curved upright blade at the front for clearing ground.

Ví dụ

Dạng danh từ của Bulldozer (Noun)

SingularPlural

Bulldozer

Bulldozers

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ