Bản dịch của từ Bumblebee trong tiếng Việt

Bumblebee

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bumblebee(Noun)

bˈʌmblbi
bˈʌmblbi
01

Một loài ong lớn, thân có lông, sống thành đàn nhỏ và bay phát ra tiếng vo ve lớn; thường làm tổ trong lỗ dưới đất.

A large hairy social bee which flies with a loud hum living in small colonies in holes underground.

一种大型毛茸茸的社会性蜜蜂,发出大声的嗡嗡声,生活在地下小洞穴中。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Bumblebee (Noun)

SingularPlural

Bumblebee

Bumblebees

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ