Bản dịch của từ Bump into trong tiếng Việt

Bump into

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bump into(Phrase)

bˈʌmp ˈɪntəʊ
ˈbəmp ˈɪntoʊ
01

Va chạm tình cờ với một cái gì đó hoặc ai đó

To accidentally collide with something or someone

Ví dụ
02

Gặp cái gì đó một cách tình cờ

To encounter something by chance

Ví dụ
03

Tình cờ gặp ai đó

To meet or encounter someone unexpectedly

Ví dụ