Bản dịch của từ Bundling trong tiếng Việt
Bundling

Bundling (Verb)
She is bundling donations for the local shelter this weekend.
Cô ấy đang gói quà tặng cho nơi trú ẩn địa phương cuối tuần này.
They are not bundling food items for the charity event.
Họ không gói thực phẩm cho sự kiện từ thiện.
Are volunteers bundling clothes for the homeless in our city?
Các tình nguyện viên có đang gói quần áo cho người vô gia cư ở thành phố chúng ta không?
Dạng động từ của Bundling (Verb)
Loại động từ | Cách chia | |
---|---|---|
V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Bundle |
V2 | Quá khứ đơn Past simple | Bundled |
V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Bundled |
V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Bundles |
V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Bundling |
Bundling (Noun)
Một nhóm đồ vật được gắn chặt với nhau để xử lý thuận tiện.
A group of objects fastened together for convenient handling.
The community center is bundling supplies for the homeless shelter.
Trung tâm cộng đồng đang gói hàng cho nơi trú ẩn người vô gia cư.
They are not bundling donations for the local food bank this month.
Họ không gói hàng quyên góp cho ngân hàng thực phẩm địa phương tháng này.
Are they bundling items for the charity event next week?
Họ có đang gói hàng cho sự kiện từ thiện tuần tới không?
Họ từ
"Bundling" là thuật ngữ chỉ hành động gói ghém hoặc kết hợp nhiều sản phẩm hoặc dịch vụ lại với nhau để cung cấp cho người tiêu dùng một lựa chọn thuận tiện hơn. Trong ngữ cảnh kinh doanh, nó thường được sử dụng để tăng tính hấp dẫn của sản phẩm và tạo cơ hội cho khách hàng tiết kiệm chi phí. Từ này được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt rõ nét về nghĩa, tuy nhiên, phương pháp marketing có thể khác nhau giữa hai vùng.
Từ "bundling" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh "bundle", bắt nguồn từ tiếng Old Norse "bunda", mang nghĩa "cuộn lại". Tiếng Latin không có từ tương ứng trực tiếp, song hình ảnh về việc gom các vật thể lại thành một đơn vị có thể liên quan đến từ "bunda" trong ngữ cảnh cụ thể. Ngày nay, "bundling" thường chỉ hành động gộp lại nhiều sản phẩm hoặc dịch vụ nhằm tăng giá trị cho người tiêu dùng, điều này thể hiện rõ mối liên hệ giữa ý nghĩa ban đầu và ứng dụng hiện tại.
Từ "bundling" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong các thành phần của IELTS, chủ yếu tập trung vào phần Viết và Nói khi thảo luận về các chiến lược tiếp thị hoặc quản lý sản phẩm. Trong thực tiễn, "bundling" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh thương mại để chỉ việc kết hợp nhiều sản phẩm hoặc dịch vụ nhằm gia tăng giá trị cho khách hàng. Thêm vào đó, lĩnh vực công nghệ thông tin cũng sử dụng diển đạt này trong việc tích hợp phần mềm hay dịch vụ.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
