Bản dịch của từ Bungee trong tiếng Việt

Bungee

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bungee (Noun)

bˈʌndʒi
bˈʌndʒi
01

Một loại dây co giãn làm bằng cao su bọc nylon, thường dùng để buộc cố định hành lý hoặc dùng trong môn nhảy bungee (bungee jumping).

A long nyloncased rubber band used for securing luggage and in bungee jumping.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Bungee (Verb)

bˈʌndʒi
bˈʌndʒi
01

Nhảy bungee; thực hiện một cú nhảy tự do có dây chun an toàn buộc vào người, thường từ cầu, cần cẩu hoặc nền cao khác để trải nghiệm cảm giác rơi tự do rồi bị dây chun kéo lại.

Perform a bungee jump.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh