Bản dịch của từ Buoy up trong tiếng Việt
Buoy up
Verb

Buoy up(Verb)
bˈui ˈʌp
bˈui ˈʌp
Ví dụ
Ví dụ
03
Gây cảm hứng hoặc nâng đỡ tinh thần ai đó.
To boost someone's morale or lift their spirits.
提振某人的精神或心情
Ví dụ
Buoy up

Gây cảm hứng hoặc nâng đỡ tinh thần ai đó.
To boost someone's morale or lift their spirits.
提振某人的精神或心情