Bản dịch của từ Burglary trong tiếng Việt

Burglary

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Burglary(Noun)

bˈɝglɚi
bˈɝɹgləɹi
01

Hành vi đột nhập trái phép vào một tòa nhà hoặc nơi cư trú với ý định phạm tội, thường là để ăn trộm.

Illegal entry of a building with intent to commit a crime, especially theft.

非法侵入建筑物以实施犯罪,尤其是盗窃。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Burglary (Noun)

SingularPlural

Burglary

Burglaries

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ