Bản dịch của từ Burgoo trong tiếng Việt

Burgoo

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Burgoo (Noun)

bˈɝɹgu
bˈɝɹgu
01

Một món ăn dạng cháo/nấu sệt, giống như cháo đặc hoặc súp đặc, có kết cấu dày và thường được nấu từ ngũ cốc, thịt hoặc rau củ.

A thick porridge.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một món hầm hoặc súp đặc, thường là món nấu nhiều trong bữa ăn ngoài trời (ví dụ ở hội chợ, dã ngoại hoặc các buổi gây quỹ cộng đồng).

A stew or thick soup, typically one served at an outdoor meal.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh