Bản dịch của từ Burnish trong tiếng Việt

Burnish

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Burnish(Noun)

bˈɝnɪʃ
bˈɝɹnɪʃ
01

Độ bóng, ánh sáng phản chiếu trên bề mặt được đánh bóng rất kỹ; tức là lớp sáng bóng mịn trên một vật liệu sau khi đã được chà hoặc đánh bóng.

The shine on a highly polished surface.

Ví dụ

Burnish(Verb)

bˈɝnɪʃ
bˈɝɹnɪʃ
01

Chà bóng, đánh sáng bề mặt (thường là kim loại) bằng cách kỳ cọ để làm cho nó sáng và bóng hơn.

Polish (something, especially metal) by rubbing.

Ví dụ

Dạng động từ của Burnish (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Burnish

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Burnished

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Burnished

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Burnishes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Burnishing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ