Anh - Việt

Bản dịch của từ Burnished trong tiếng Việt

burnished

AdjectiveVerb

burnished (Adjective)

AI

Nghĩa 01

Làm mịn và sáng bóng, thường thông qua quá trình đánh bóng.

Made smooth and glossy typically through burnishing.

Ví dụ
Gỗ bóng loáng trong trung tâm cộng đồng trông thật đẹp và hấp dẫn.The burnished wood in the community center looks stunning and inviting.
Nỗ lực của cộng đồng không mang lại cơ sở vật chất bóng loáng cho mọi người.The community's efforts did not result in burnished facilities for everyone.

Nghĩa 02

Được đánh bóng hoặc sáng bóng, đặc biệt là thông qua quá trình chà xát.

Polished or shiny especially through rubbing.

Ví dụ
Chiếc cúp bạc sáng bóng lấp lánh tại buổi gala từ thiện tối qua.The burnished silver trophy gleamed at the charity gala last night.
Danh tiếng sáng bóng của cô không giúp được gì trong vụ bê bối.Her burnished reputation did not help her in the scandal.

Nghĩa 03

Có độ bóng hoặc sáng rực rỡ.

Having a rich glowing sheen or luster.

Ví dụ
Chiếc trang sức vàng bóng loáng lấp lánh tại sự kiện xã hội tối qua.The burnished gold jewelry sparkled at the social event last night.
Danh tiếng bóng loáng của cô không giúp ích tại buổi gặp mặt xã hội.Her burnished reputation did not help her in the social gathering.

burnished (Verb)

/bˈɝnɪʃt/
/bˈɝnɪʃt/
AI

Nghĩa 01

Quá khứ của burnish; làm cho (cái gì đó) sáng bóng bằng cách đánh bóng.

Past tense of burnish to make something shiny by polishing.

Ví dụ
Sàn nhà của trung tâm cộng đồng đã bóng loáng sau khi cải tạo.The community center's burnished floors looked beautiful after the renovation.
Các tình nguyện viên đã không đánh bóng đồ bạc cho sự kiện từ thiện.The volunteers did not burnish the silverware for the charity event.

Nghĩa 02

Cải thiện vẻ ngoài hoặc danh tiếng của một cái gì đó.

To improve the appearance or reputation of something.

Ví dụ
Dự án cộng đồng đã cải thiện danh tiếng của thị trấn đáng kể năm ngoái.The community project burnished the town's reputation significantly last year.
Họ không cải thiện sự hiện diện trên mạng xã hội trước sự kiện.They did not burnish their social media presence before the event.

Nghĩa 03

Làm cho (cái gì đó) sáng bóng hơn bằng cách đánh bóng hoặc tinh chỉnh nó.

To enhance something by polishing or refining it.

Ví dụ
Nghệ sĩ đã đánh bóng bức tượng để có bề mặt sáng bóng.The artist burnished the sculpture to give it a shiny finish.
Họ không làm sáng tỏ danh tiếng của mình bằng cách gian dối.They did not burnish their reputation through dishonest practices.

Dạng động từ của burnished (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

burnish

V2

Quá khứ đơn

Past simple

burnished

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

burnished

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

burnishes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

burnishing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh