burnished
burnished (Adjective)
Nghĩa 01
Làm mịn và sáng bóng, thường thông qua quá trình đánh bóng.
Made smooth and glossy typically through burnishing.
Nghĩa 02
Được đánh bóng hoặc sáng bóng, đặc biệt là thông qua quá trình chà xát.
Polished or shiny especially through rubbing.
burnished (Verb)
Nghĩa 02
Cải thiện vẻ ngoài hoặc danh tiếng của một cái gì đó.
To improve the appearance or reputation of something.
Dạng động từ của burnished (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | burnish |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | burnished |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | burnished |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | burnishes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | burnishing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "burnished" là tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là được làm bóng, thường chỉ bề mặt của vật liệu như kim loại hoặc gỗ sau khi được đánh bóng để tạo độ sáng. Trong tiếng Anh Anh, "burnished" được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "burnished" cũng có thể mang nghĩa biểu cảm, chỉ việc làm cho một sự vật trở nên hấp dẫn hơn, ví dụ như phong cách sống hay hình ảnh cá nhân.