burnishing
burnishing (Verb)
Nghĩa 01
Làm bóng, đánh bóng (thường là bề mặt kim loại) bằng cách chà xát để cho sáng và mịn hơn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của burnishing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | burnish |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | burnished |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | burnished |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | burnishes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | burnishing |
burnishing (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "burnishing" thường được hiểu là hành động làm cho bề mặt một vật trở nên bóng loáng hoặc mịn màng bằng cách ma sát hoặc sử dụng các kỹ thuật đặc biệt. Trong tiếng Anh, "burnishing" có cách sử dụng tương tự ở cả Anh và Mỹ, tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh nghệ thuật, "burnishing" ở Anh có thể mang nghĩa liên quan đến việc nâng cao chất lượng thẩm mỹ của một tác phẩm hơn so với tiếng Mỹ. Từ này chủ yếu xuất hiện trong các lĩnh vực như nghệ thuật, thủ công và chế tác.