Anh - Việt

Bản dịch của từ Bus stop trong tiếng Việt

bus stop

NounIdiom

bus stop (Noun)

/bˈʌs stˈɑp/
/bˈʌs stˈɑp/
AI

Nghĩa 01

Nơi quy định để xe buýt đón, trả khách.

A designated place where a bus picks up and drops off passengers.

Ví dụ
Trạm xe buýt gần nhà tôi luôn đông đúc vào giờ cao điểm.The bus stop near my house is always crowded during rush hour.
Không có trạm xe buýt nào trên con phố yên tĩnh này trong khu phố tôi.There is not a bus stop on this quiet street in my neighborhood.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Vị trí được đánh dấu bằng biển báo dành cho phương tiện di chuyển bằng xe buýt.

A location marked by a sign for bus transportation.

Ví dụ
Trạm xe buýt mới mở trên phố Main tuần trước.The new bus stop opened on Main Street last week.
Không có trạm xe buýt nào gần nhà tôi.There isn't a bus stop near my house.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Điểm chờ du khách lên hoặc xuống xe buýt.

A point of waiting for travelers to board or alight from a bus.

Ví dụ
Trạm xe buýt gần nhà tôi luôn đông đúc vào buổi sáng.The bus stop near my house is always crowded in the morning.
Không có trạm xe buýt trên đường này, thật bất tiện.There isn't a bus stop on this street, making it inconvenient.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

bus stop (Idiom)

AI

Nghĩa 01

Địa điểm được chỉ định để xe buýt đón và trả khách.

A designated place where a bus picks up and drops off passengers

Ví dụ
Bến xe buýt nằm phía trước trung tâm mua sắm.The bus stop is located in front of the shopping mall.
Cô ấy bỏ lỡ bến xe buýt và phải đi bộ trở lại.She missed the bus stop and had to walk back.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh