Bản dịch của từ Business card trong tiếng Việt

Business card

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Business card(Noun)

bˈɪznɪs kɑɹd
bˈɪznɪs kɑɹd
01

Một tấm card nhỏ in tên, nghề nghiệp, công ty, chức vụ, địa chỉ và các thông tin liên lạc khác của một người, dùng để trao đổi khi gặp khách hàng hoặc đối tác.

A small card printed with ones name professional occupation company position business address and other contact information.

名片,印有姓名、职业、公司及联系信息的小卡片。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh