business card
business card (Noun)
Nghĩa 01
Một tấm card nhỏ in tên, nghề nghiệp, công ty, chức vụ, địa chỉ và các thông tin liên lạc khác của một người, dùng để trao đổi khi gặp khách hàng hoặc đối tác.
a small card printed with ones name professional occupation company position business address and other contact information.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Danh thiếp, hay còn gọi là thẻ doanh nghiệp, là một tấm thẻ nhỏ chứa thông tin cá nhân và liên lạc của một người, thường được sử dụng trong các tình huống giao tiếp và kết nối mạng chuyên nghiệp. Tại Anh và Mỹ, thuật ngữ này được áp dụng rộng rãi với cách viết và phát âm tương tự, tuy nhiên, một số doanh nghiệp tại Mỹ có thể ưa chuộng các thiết kế nổi bật hơn, thể hiện tính sáng tạo và thương hiệu. Danh thiếp không chỉ là công cụ tiện lợi để giới thiệu bản thân mà còn thể hiện sự chuyên nghiệp trong giao tiếp kinh doanh.