Bản dịch của từ Business convention trong tiếng Việt

Business convention

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Business convention(Noun)

bˈɪzɪnəs kənvˈɛnʃən
ˈbɪzinəs kənˈvɛnʃən
01

Một thói quen hay tập quán liên quan đến một hoạt động cụ thể, phổ biến trong bối cảnh kinh doanh.

A custom or habit related to a specific activity that is commonly observed in the business context.

这是一种在商业环境中普遍存在的,与特定活动相关的习俗或惯例。

Ví dụ
02

Một cuộc họp chính thức hoặc cuộc họp để thảo luận về một chủ đề cụ thể, thường có sự tham dự của đại diện các tổ chức hoặc bên liên quan.

An official meeting or conference to discuss a specific topic, usually involving representatives from different organizations or stakeholders.

一次正式的會議或研討會,用以討論特定的議題,通常會有來自不同組織或相關方的代表參與。

Ví dụ
03

Cách thức kinh doanh chung, đặc biệt trong một ngành công nghiệp cụ thể

The general approach to how business is conducted, especially within a specific industry.

这是在特定行业中,企业运营的基本方式。

Ví dụ