Bản dịch của từ Business convention trong tiếng Việt
Business convention
Noun [U/C]

Business convention(Noun)
bˈɪzɪnəs kənvˈɛnʃən
ˈbɪzinəs kənˈvɛnʃən
Ví dụ
02
Một cuộc họp chính thức hoặc cuộc họp để thảo luận về một chủ đề cụ thể, thường có sự tham dự của đại diện các tổ chức hoặc bên liên quan.
An official meeting or conference to discuss a specific topic, usually involving representatives from different organizations or stakeholders.
一次正式的會議或研討會,用以討論特定的議題,通常會有來自不同組織或相關方的代表參與。
Ví dụ
03
Cách thức kinh doanh chung, đặc biệt trong một ngành công nghiệp cụ thể
The general approach to how business is conducted, especially within a specific industry.
这是在特定行业中,企业运营的基本方式。
Ví dụ
