Bản dịch của từ Business department trong tiếng Việt
Business department
Phrase

Business department(Phrase)
bˈɪzɪnəs dɪpˈɑːtmənt
ˈbɪzinəs dɪˈpɑrtmənt
01
Một nhóm chịu trách nhiệm quản lý các hoạt động hoặc lĩnh vực cụ thể của doanh nghiệp
A team responsible for managing specific activities or areas within a business.
这是一支负责管理企业特定业务或领域的团队。
Ví dụ
Ví dụ
03
Phần của tổ chức chịu trách nhiệm giám sát và thúc đẩy các hoạt động kinh doanh
This department within the organization is responsible for managing and supporting business activities.
这是负责管理和支持业务活动的组织部门。
Ví dụ
