Bản dịch của từ Business market trong tiếng Việt

Business market

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Business market(Noun)

bˈɪznəs mˈɑɹkət
bˈɪznəs mˈɑɹkət
01

Một thị trường nơi các hoạt động và giao dịch kinh doanh diễn ra.

A marketplace where transactions and business activities take place.

这是一个进行商业交易和活动的市场。

Ví dụ
02

Ngành kinh tế liên quan đến việc mua bán hàng hóa và dịch vụ.

The economic sector involves the buying and selling of goods and services.

与商品和服务的买卖相关的经济领域。

Ví dụ
03

Một khu vực được đặc trưng bởi những đặc điểm riêng của các doanh nghiệp và khách hàng của họ.

This is a sector defined by the specific characteristics of the business and its customers.

这是由企业及其客户的具体特点所定义的领域。

Ví dụ