Bản dịch của từ Business market trong tiếng Việt
Business market
Noun [U/C]

Business market(Noun)
bˈɪznəs mˈɑɹkət
bˈɪznəs mˈɑɹkət
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Một chợ giao dịch nơi các hoạt động kinh doanh diễn ra.
A marketplace where transactions and business activities take place.
这是一个进行交易和商业活动的市场。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
