Bản dịch của từ Business market trong tiếng Việt
Business market
Noun [U/C]

Business market(Noun)
bˈɪznəs mˈɑɹkət
bˈɪznəs mˈɑɹkət
01
Một thị trường nơi các hoạt động và giao dịch kinh doanh diễn ra.
A marketplace where transactions and business activities take place.
这是一个进行商业交易和活动的市场。
Ví dụ
Ví dụ
03
Một khu vực được đặc trưng bởi những đặc điểm riêng của các doanh nghiệp và khách hàng của họ.
This is a sector defined by the specific characteristics of the business and its customers.
这是由企业及其客户的具体特点所定义的领域。
Ví dụ
