Bản dịch của từ Business operations trong tiếng Việt

Business operations

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Business operations(Noun)

bˈɪzɪnəs ˌɒpərˈeɪʃənz
ˈbɪzinəs ˌɑpɝˈeɪʃənz
01

Các hoạt động liên quan đến việc điều hành một công ty hoặc tổ chức

The activities involved in running a company or organization

Ví dụ
02

Những nhiệm vụ và trách nhiệm đang diễn ra cần thiết cho hoạt động hàng ngày của một doanh nghiệp.

The ongoing tasks and responsibilities necessary for the daytoday functioning of a business

Ví dụ
03

Các quy trình và thủ tục mà một doanh nghiệp sử dụng để hoạt động hiệu quả.

The processes and procedures that a business employs to operate effectively

Ví dụ