Bản dịch của từ Business professionals trong tiếng Việt

Business professionals

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Business professionals(Noun)

bˈɪzɪnəs prəfˈɛʃənəlz
ˈbɪzinəs prəˈfɛʃənəɫz
01

Một người có kỹ năng hoặc được đào tạo trong một lĩnh vực kinh doanh cụ thể.

A person who is skilled or trained in a particular area of business

Ví dụ
02

Những cá nhân quản lý hoặc tổ chức hoạt động kinh doanh

Individuals who manage or organize business operations

Ví dụ
03

Một người tham gia vào hoạt động thương mại hoặc công nghiệp.

A person engaged in a commercial or industrial activity

Ví dụ