Bản dịch của từ Business utilities trong tiếng Việt

Business utilities

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Business utilities(Noun)

bˈɪzɪnəs juːtˈɪlɪtiz
ˈbɪzinəs juˈtɪɫətiz
01

Công cụ và tài nguyên giúp các công ty hoạt động hiệu quả

Tools and resources that help companies perform efficiently

Ví dụ
02

Các cơ sở hoặc dịch vụ hỗ trợ chức năng của một doanh nghiệp.

Facilities or services that support the functionality of a business

Ví dụ
03

Các dịch vụ thiết yếu được cung cấp cho hoạt động kinh doanh như điện và nước.

Essential services provided for business operations such as electricity and water

Ví dụ