busted
busted (Adjective)
Nghĩa 01
Miêu tả ngực/bầu ngực (thường dùng cùng với một tính từ khác) — tức là có loại ngực/bầu ngực với đặc điểm nhất định (ví dụ: ngực nở, ngực lép, ngực xệ). Từ này thường xuất hiện trong các cụm miêu tả hình dạng hay kích thước của ngực, thậm chí là đường ngực/cleavage.
often used in combination with an adjective Having a certain type of bust breasts cleavage.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "busted" trong tiếng Anh có nghĩa là bị bắt quả tang hoặc bị phát hiện. Đây là một dạng quá khứ của động từ "bust", có nguồn gốc từ ngữ cảnh pháp lý và văn hóa đường phố. Trong tiếng Anh Mỹ, "busted" thường được sử dụng trong ngữ cảnh thân mật hơn, có thể chỉ việc bị bắt hoặc bị dính líu đến điều gì đó xấu. Trong tiếng Anh Anh, từ này ít phổ biến hơn và có thể dùng các từ như "caught" thay thế.