Anh - Việt

Bản dịch của từ Busted trong tiếng Việt

busted

Adjective

busted (Adjective)

/bˈʌstɪd/
/bˈʌstɪd/
AI

Nghĩa 01

Miêu tả ngực/bầu ngực (thường dùng cùng với một tính từ khác) — tức là có loại ngực/bầu ngực với đặc điểm nhất định (ví dụ: ngực nở, ngực lép, ngực xệ). Từ này thường xuất hiện trong các cụm miêu tả hình dạng hay kích thước của ngực, thậm chí là đường ngực/cleavage.

often used in combination with an adjective Having a certain type of bust breasts cleavage.

Ví dụ
Cô ấy cảm thấy xấu hổ vì áo của cô ấy bị rách trong buổi thuyết trình.She felt embarrassed because her top was busted during the presentation.
Không chuyên nghiệp khi mặc trang phục rách trong một cuộc họp quan trọng.It's not professional to have a busted outfit in an important meeting.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh