Bản dịch của từ Butane trong tiếng Việt
Butane

Butane (Noun)
Một loại khí hidrocarbon dễ bắt lửa thuộc nhóm ankan, thường có trong dầu mỏ và khí thiên nhiên. Butan thường được nén vào bình để dùng làm nhiên liệu (ví dụ cho bếp ga du lịch, bật lửa).
A flammable hydrocarbon gas of the alkane series present in petroleum and natural gas It is used in bottled form as a fuel.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Butane là một hydrocarbon bão hòa thuộc nhóm alcan, có công thức hóa học C4H10. Nó tồn tại dưới dạng khí ở nhiệt độ phòng nhưng có thể được nén thành lỏng. Butane được sử dụng rộng rãi như một nguồn năng lượng và là nguyên liệu trong sản xuất hóa chất. Trong tiếng Anh, cả British và American đều sử dụng từ "butane", tuy nhiên, ngữ âm có thể khác nhau giữa hai phiên bản, với mức độ nhấn âm và cách phát âm không hoàn toàn giống nhau.
Butane là một hydrocarbon bão hòa thuộc nhóm alcan, có công thức hóa học C4H10. Nó tồn tại dưới dạng khí ở nhiệt độ phòng nhưng có thể được nén thành lỏng. Butane được sử dụng rộng rãi như một nguồn năng lượng và là nguyên liệu trong sản xuất hóa chất. Trong tiếng Anh, cả British và American đều sử dụng từ "butane", tuy nhiên, ngữ âm có thể khác nhau giữa hai phiên bản, với mức độ nhấn âm và cách phát âm không hoàn toàn giống nhau.
