Bản dịch của từ Butane trong tiếng Việt

Butane

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Butane (Noun)

bjˈuteɪn
bjˈuteɪn
01

Một loại khí hidrocarbon dễ bắt lửa thuộc nhóm ankan, thường có trong dầu mỏ và khí thiên nhiên. Butan thường được nén vào bình để dùng làm nhiên liệu (ví dụ cho bếp ga du lịch, bật lửa).

A flammable hydrocarbon gas of the alkane series present in petroleum and natural gas It is used in bottled form as a fuel.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh