Bản dịch của từ Butcher block trong tiếng Việt

Butcher block

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Butcher block(Noun)

bˈʊtʃɚ blˈɑk
bˈʊtʃɚ blˈɑk
01

Một loại bàn/bề mặt lớn, thường làm từ gỗ chắc hoặc vật liệu bền, dùng để chặt, cắt thực phẩm (như thịt, rau) trong nhà bếp hoặc lò mổ.

A table made of sturdy material for chopping food.

Ví dụ

Butcher block(Adjective)

bˈʊtʃɚ blˈɑk
bˈʊtʃɚ blˈɑk
01

Liên quan đến hoặc mang đặc tính của khối gỗ/khối thớt của người bán thịt (butcher’s block) — thường ám chỉ bề mặt gỗ dày, chắc, thô và dùng để chặt/cắt thịt.

Relating to or characteristic of a butchers block.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh