buttery
buttery (Adjective)
Nghĩa 01
Có chứa hoặc có mùi/vị giống bơ; ăn có cảm giác béo, mềm và thơm như bơ.
Containing or tasting like butter.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của buttery (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
buttery bơcolor | more buttery thêm bơ | most buttery bơ nhất |
buttery (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của buttery (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
buttery | butteries |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "buttery" được sử dụng để miêu tả chất béo mịn màng, thường liên quan đến bơ, làm cho thức ăn có cảm giác mềm mại và béo ngậy. Trong tiếng Anh Anh, từ này có thể được dùng để chỉ mùi vị hay cảm giác của một món ăn, trong khi tiếng Anh Mỹ thường áp dụng nó nhiều hơn trong lĩnh vực ẩm thực và truyền thông. Cả hai phiên bản đều không có sự khác biệt lớn về nghĩa, nhưng tần suất sử dụng có thể khác nhau trong một số ngữ cảnh.