Anh - Việt

Bản dịch của từ Buttery trong tiếng Việt

buttery

AdjectiveNoun

buttery (Adjective)

/bˈʌɾɚi/
/bˈʌɾəɹi/
AI

Nghĩa 01

Có chứa hoặc có mùi/vị giống bơ; ăn có cảm giác béo, mềm và thơm như bơ.

Containing or tasting like butter.

Ví dụ
Bỏng ngô bơ tại rạp chiếu phim luôn được yêu thích.The buttery popcorn at the movie theater is always a hit.
Những cái bánh croissant bơ tại sự kiện xã hội tan chảy trong miệng chúng tôi.The buttery croissants at the social event melted in our mouths.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của buttery (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

buttery

bơcolor

more buttery

thêm bơ

most buttery

bơ nhất

buttery (Noun)

/bˈʌɾɚi/
/bˈʌɾəɹi/
AI

Nghĩa 01

Một phòng hoặc cửa hàng nhỏ trong trường đại học hoặc cao đẳng, nơi bảo quản và bán thức ăn, đồ ăn nhẹ cho sinh viên (tương tự quầy ăn, cửa hàng tiện lợi trong khuôn viên trường).

A room in a college where food is kept and sold to students.

Ví dụ
Phòng bán đồ ăn của Đại học Oxford cung cấp đồ ăn giá cả phải chăng cho sinh viên.The buttery at Oxford University offers affordable snacks to students.
Sinh viên tụ tập tại phòng bán đồ ăn sau giờ học để ăn vặt nhanh.Students gather at the buttery after classes to grab a quick bite.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của buttery (Noun)

SingularPlural

buttery

butteries

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh