Bản dịch của từ Buttery trong tiếng Việt
Buttery

Buttery(Adjective)
Có chứa hoặc có mùi/vị giống bơ; ăn có cảm giác béo, mềm và thơm như bơ.
Containing or tasting like butter.
Dạng tính từ của Buttery (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Buttery Bơcolor | More buttery Thêm bơ | Most buttery Bơ nhất |
Buttery(Noun)
Dạng danh từ của Buttery (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Buttery | Butteries |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "buttery" được sử dụng để miêu tả chất béo mịn màng, thường liên quan đến bơ, làm cho thức ăn có cảm giác mềm mại và béo ngậy. Trong tiếng Anh Anh, từ này có thể được dùng để chỉ mùi vị hay cảm giác của một món ăn, trong khi tiếng Anh Mỹ thường áp dụng nó nhiều hơn trong lĩnh vực ẩm thực và truyền thông. Cả hai phiên bản đều không có sự khác biệt lớn về nghĩa, nhưng tần suất sử dụng có thể khác nhau trong một số ngữ cảnh.
Từ "buttery" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "butyrum", có nghĩa là bơ, mà bản thân từ này được vay mượn từ tiếng Hy Lạp "bouturon". Trong tiếng Anh, thuật ngữ này lần đầu xuất hiện vào thế kỷ 14 để chỉ một loại thực phẩm có chứa bơ hoặc có hương vị giống như bơ. Ngày nay, "buttery" không chỉ mô tả hương vị mà còn dùng để miêu tả kết cấu mềm mại, mịn màng, thường liên quan đến bánh ngọt và thực phẩm giàu chất béo.
Từ "buttery" có tần suất sử dụng tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS (nghe, nói, đọc, viết). Trong ngữ cảnh học thuật, từ này thường xuất hiện trong các chủ đề liên quan đến ẩm thực, đặc biệt khi mô tả đặc tính của thực phẩm như hương vị và kết cấu. Ngoài ra, "buttery" cũng được sử dụng trong các mô tả nghệ thuật, liên quan đến màu sắc và cảm giác, nhằm truyền đạt sự mượt mà và quyến rũ.
Họ từ
Từ "buttery" được sử dụng để miêu tả chất béo mịn màng, thường liên quan đến bơ, làm cho thức ăn có cảm giác mềm mại và béo ngậy. Trong tiếng Anh Anh, từ này có thể được dùng để chỉ mùi vị hay cảm giác của một món ăn, trong khi tiếng Anh Mỹ thường áp dụng nó nhiều hơn trong lĩnh vực ẩm thực và truyền thông. Cả hai phiên bản đều không có sự khác biệt lớn về nghĩa, nhưng tần suất sử dụng có thể khác nhau trong một số ngữ cảnh.
Từ "buttery" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "butyrum", có nghĩa là bơ, mà bản thân từ này được vay mượn từ tiếng Hy Lạp "bouturon". Trong tiếng Anh, thuật ngữ này lần đầu xuất hiện vào thế kỷ 14 để chỉ một loại thực phẩm có chứa bơ hoặc có hương vị giống như bơ. Ngày nay, "buttery" không chỉ mô tả hương vị mà còn dùng để miêu tả kết cấu mềm mại, mịn màng, thường liên quan đến bánh ngọt và thực phẩm giàu chất béo.
Từ "buttery" có tần suất sử dụng tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS (nghe, nói, đọc, viết). Trong ngữ cảnh học thuật, từ này thường xuất hiện trong các chủ đề liên quan đến ẩm thực, đặc biệt khi mô tả đặc tính của thực phẩm như hương vị và kết cấu. Ngoài ra, "buttery" cũng được sử dụng trong các mô tả nghệ thuật, liên quan đến màu sắc và cảm giác, nhằm truyền đạt sự mượt mà và quyến rũ.
