Bản dịch của từ Buttock trong tiếng Việt

Buttock

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Buttock(Noun)

bˈʌtək
bˈʌtək
01

Một trong hai phần tròn và nhiều thịt ở phía sau dưới của cơ thể người, tạo nên mông (vùng hậu của cơ thể).

Either of the two round fleshy parts of the human body that form the bottom.

人体后部的圆形肉块

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Buttock (Noun)

SingularPlural

Buttock

Buttocks

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ