Anh - Việt

Bản dịch của từ Buyers trong tiếng Việt

buyers

Noun

buyers (Noun)

/bˈaɪəz/
/ˈbaɪɝz/
AI

Nghĩa 01

Một người thực hiện giao dịch mua hàng

A person who makes a purchase

Ví dụ
Những người mua hàng trực tuyến ở Hà Nội đã mua túi dùng nhiều lần vào Ngày Trái Đất năm 2024.Online buyers in Hanoi purchased reusable bags during Earth Day 2024.
Trong cuộc khảo sát, những người mua trẻ không mua vé xem buổi hòa nhạc đắt tiền của Lan.Young buyers did not purchase Lan's expensive concert tickets in the survey.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một cá nhân hoặc doanh nghiệp mua hàng hóa hoặc dịch vụ.

An individual or business that buys goods or services

Ví dụ
Những người mua trẻ ủng hộ các cửa hàng địa phương bằng cách mua sắm trực tuyến có đạo đức ở Hà Nội.Young buyers support local shops through ethical online shopping in Hanoi.
Nhiều người mua không tin các công ty phớt lờ trách nhiệm xã hội.Many buyers do not trust companies that ignore social responsibility.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một bên nhận được một cái gì đó để đổi lấy tiền hoặc quyền lợi khác.

A party that acquires something in exchange for money or other consideration

Ví dụ
Người mua thường chọn nhà gần trường tốt ở New York.Buyers prefer houses near good schools in New York City.
Người mua không thích giá cao trong mùa lễ hội.Buyers do not like high prices during the holiday season.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh