Anh - Việt
buys
Verb
buys (Verb)
/bˈaɪz/
/ˈbaɪz/
AI
Ví dụ
Maya tin vào kết luận khảo sát rằng mạng xã hội tăng cường gắn kết cộng đồng.Maya buys the survey's claim that social media strengthens community ties.
Ethan không bao giờ tin những tuyên bố rằng danh tiếng trực tuyến cải thiện niềm tin xã hội.Ethan never buys claims that online fame improves social trust.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Maya mua số cổ phiếu trị giá 500 đô la để nghiên cứu xã hội.Maya buys $500 in shares for her social research.
Leo không mua bất động sản vì ủng hộ nhà ở cho mọi người.Leo buys no property because he supports housing for everyone.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Maria mua những cuốn sách vừa túi tiền để cải thiện kỹ năng nói trong kỳ thi IELTS.Maria buys affordable books to improve her IELTS speaking skills.
Liam không bao giờ mua quần áo đắt tiền để thể hiện địa vị xã hội.Liam never buys expensive clothes for social status.
Từ tiếng Việt gần nghĩa