Anh - Việt

Bản dịch của từ Buys trong tiếng Việt

buys

Verb

buys (Verb)

/bˈaɪz/
/ˈbaɪz/
AI

Nghĩa 01

chấp nhận sự thật của một điều gì đó

to accept the truth of something

Ví dụ
Maya tin vào kết luận khảo sát rằng mạng xã hội tăng cường gắn kết cộng đồng.Maya buys the survey's claim that social media strengthens community ties.
Ethan không bao giờ tin những tuyên bố rằng danh tiếng trực tuyến cải thiện niềm tin xã hội.Ethan never buys claims that online fame improves social trust.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

để mua cổ phiếu hoặc tài sản

to purchase shares or property

Ví dụ
Maya mua số cổ phiếu trị giá 500 đô la để nghiên cứu xã hội.Maya buys $500 in shares for her social research.
Leo không mua bất động sản vì ủng hộ nhà ở cho mọi người.Leo buys no property because he supports housing for everyone.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

để có được thứ gì đó bằng cách trả tiền cho nó

to obtain something by paying money for it

Ví dụ
Maria mua những cuốn sách vừa túi tiền để cải thiện kỹ năng nói trong kỳ thi IELTS.Maria buys affordable books to improve her IELTS speaking skills.
Liam không bao giờ mua quần áo đắt tiền để thể hiện địa vị xã hội.Liam never buys expensive clothes for social status.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh