Bản dịch của từ Buzz cut trong tiếng Việt

Buzz cut

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Buzz cut(Noun)

bˈʌz kˈʌt
bˈʌz kˈʌt
01

Kiểu tóc nam rất ngắn, cắt sát da đầu bằng tông-đơ, thường cao/tắt đều và để lộ da đầu (tóc cạo gọn).

A very short hairstyle for men where the hair is shaved close to the scalp.

极短的男性发型,剃得很平整。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Buzz cut(Verb)

bˈʌz kˈʌt
bˈʌz kˈʌt
01

Cắt tóc rất ngắn bằng máy tông-đơ/sát tóc, thường để tóc sát da đầu hoặc chỉ còn rất ít độ dài.

To cut someones hair very short using electric hair clippers.

使用电动理发器把头发剪得很短。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh