Bản dịch của từ Buzz off trong tiếng Việt

Buzz off

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Buzz off(Phrase)

bəz ɑf
bəz ɑf
01

Cách nói thô hoặc mất lịch sự để bảo ai đó đi chỗ khác hoặc đừng làm phiền mình nữa.

An impolite way of telling someone to go away or stop annoying you.

不礼貌地叫某人离开

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh