Bản dịch của từ Buzzword trong tiếng Việt

Buzzword

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Buzzword(Noun)

bˈʌzwɚd
bˈʌzwɚd
01

Từ hoặc cụm từ chuyên ngành, thời thượng, được dùng nhiều trong một thời điểm hoặc trong một hoàn cảnh nhất định; thường là thuật ngữ ‘thịnh hành’ nhưng đôi khi mang tính khẩu hiệu hoặc sáo rỗng.

A word or phrase often an item of jargon that is fashionable at a particular time or in a particular context.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ