Bản dịch của từ Cable service trong tiếng Việt
Cable service
Noun [U/C]

Cable service(Noun)
kˈeɪbəl sˈɜːvɪs
ˈkeɪbəɫ ˈsɝvɪs
01
Dịch vụ cung cấp truy cập vào chương trình truyền hình, thường thông qua cáp đồng trục hoặc cáp quang
This is a service that provides access to television programs, usually via coaxial or fiber optic cables.
这是一项提供电视节目接入的服务,通常通过同轴电缆或光纤实现。
Ví dụ
Ví dụ
03
Hệ thống cung cấp các kênh truyền hình và dịch vụ cho khách hàng đăng ký
A system that provides television channels and services to subscribers.
向用户提供电视台和相关服务的系统
Ví dụ
