Bản dịch của từ Cadet trong tiếng Việt
Cadet
Noun [U/C]

Cadet(Noun)
kˈeɪdɪt
ˈkeɪˈdɛt
Ví dụ
02
Một người học nghề hoặc sinh viên đang đào tạo để trở nghề
An apprentice or a trainee is someone who is being trained for a profession.
一名学徒或正在接受培训的学生,为未来的职业做准备。
Ví dụ
