Bản dịch của từ Cadet trong tiếng Việt

Cadet

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cadet(Noun)

kˈeɪdɪt
ˈkeɪˈdɛt
01

Một thực tập sinh trong học viện quân sự hoặc lực lượng cảnh sát

A trainee in a military academy or a police force

Ví dụ
02

Một học viên trong trường quân sự cấp 2 hoặc học viện quân sự

A student in a junior military school or a military academy

Ví dụ
03

Một người học việc hoặc một sinh viên đang được đào tạo cho một nghề nghiệp.

An apprentice or a student in training for a profession

Ví dụ