Bản dịch của từ Cadet trong tiếng Việt
Cadet
Noun [U/C]

Cadet(Noun)
kˈeɪdɪt
ˈkeɪˈdɛt
Ví dụ
Ví dụ
03
Một người học việc hoặc một sinh viên đang được đào tạo cho một nghề nghiệp.
An apprentice or a student in training for a profession
Ví dụ
Cadet

Một người học việc hoặc một sinh viên đang được đào tạo cho một nghề nghiệp.
An apprentice or a student in training for a profession