Bản dịch của từ Calc authority trong tiếng Việt

Calc authority

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Calc authority(Noun)

kˈælk ɔːθˈɒrɪti
ˈkæɫk ˌɔˈθɔrəti
01

Một cá nhân hoặc tổ chức có quyền lực hoặc kiểm soát trong một lĩnh vực cụ thể

An individual or organization with influence or control in a specific field.

在某一特定领域拥有权力或掌控力的个人或组织。

Ví dụ
02

Một nguồn thông tin hoặc lời khuyên từ chuyên gia được chấp nhận

An authoritative source or expert advice.

被公认的专业信息或建议来源

Ví dụ
03

Quyền lực hoặc quyền ra lệnh, đưa ra quyết định và bắt buộc tuân thủ

The power to command, make decisions, and enforce compliance.

授予命令、做出决策并强制服从的权力或权限

Ví dụ