Bản dịch của từ Calc authority trong tiếng Việt
Calc authority
Noun [U/C]

Calc authority(Noun)
kˈælk ɔːθˈɒrɪti
ˈkæɫk ˌɔˈθɔrəti
01
Một cá nhân hoặc tổ chức có quyền lực hoặc kiểm soát trong một lĩnh vực cụ thể
An individual or organization with influence or control in a specific field.
在某一特定领域拥有权力或掌控力的个人或组织。
Ví dụ
Ví dụ
