Bản dịch của từ Calc authority trong tiếng Việt
Calc authority
Noun [U/C]

Calc authority(Noun)
kˈælk ɔːθˈɒrɪti
ˈkæɫk ˌɔˈθɔrəti
01
Một người hoặc tổ chức có quyền lực hoặc kiểm soát trong một lĩnh vực nhất định
An individual or organization with power or control in a specific area.
在某一特定领域中拥有权力或控制权的人或组织
Ví dụ
02
Nguồn thông tin hoặc lời khuyên đáng tin cậy từ các chuyên gia
An accepted source of information or expert advice.
被公认为权威的专家信息或建议
Ví dụ
