Bản dịch của từ Calculated investments trong tiếng Việt
Calculated investments
Phrase

Calculated investments(Phrase)
kˈælkjʊlˌeɪtɪd ɪnvˈɛstmənts
ˈkæɫkjəˌɫeɪtɪd ˌɪnˈvɛstmənts
01
Một phương pháp đầu tư dựa trên phân tích toán học và thống kê để đánh giá khả năng thành công của các kết quả tiềm năng
An investment approach that relies on mathematical and statistical analysis to evaluate potential outcomes.
这是一种依赖数学和统计分析来评估潜在投资回报的方法。
Ví dụ
Ví dụ
