Bản dịch của từ Calculated investments trong tiếng Việt

Calculated investments

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Calculated investments(Phrase)

kˈælkjʊlˌeɪtɪd ɪnvˈɛstmənts
ˈkæɫkjəˌɫeɪtɪd ˌɪnˈvɛstmənts
01

Một phương pháp đầu tư dựa trên phân tích toán học và thống kê để đánh giá khả năng thành công của các kết quả tiềm năng

An investment approach that relies on mathematical and statistical analysis to evaluate potential outcomes.

这是一种依赖数学和统计分析来评估潜在投资回报的方法。

Ví dụ
02

Những khoản đầu tư đã được lên kế hoạch cẩn thận và dự đoán lợi nhuận trong tương lai

Investments have been carefully planned and estimated to yield future profits.

经过周密规划与估算,旨在未来获得回报的投资

Ví dụ
03

Các cam kết tài chính được thực hiện dựa trên các đánh giá chính xác về lợi ích hoặc tổn thất dự kiến.

Financial commitments are made based on accurate assessments of expected profits or losses.

做出的财务承诺伴随着对预期收益或亏损的详细评估

Ví dụ