Bản dịch của từ Caliche topped trong tiếng Việt

Caliche topped

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Caliche topped(Phrase)

kˈælɨtʃ tˈɑpt
kˈælɨtʃ tˈɑpt
01

Một loại lớp đất thường xuất hiện ở những vùng khô hạn, có bề mặt chứa hoặc phủ một lớp vôi (canxi cacbonat) cứng, khiến đất khô, ít phù hợp cho trồng trọt.

A type of soil found in arid regions usually containing calcium carbonate.

一种在干旱地区发现的土壤,通常含有碳酸钙。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh