Bản dịch của từ Calmative trong tiếng Việt

Calmative

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Calmative (Adjective)

ˈkɑl.mə.tɪv
ˈkɑl.mə.tɪv
01

(một thuốc) có tác dụng an thần, khiến người dùng dịu lại, buồn ngủ hoặc bớt lo âu.

Of a drug having a sedative effect.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Calmative (Noun)

ˈkɑl.mə.tɪv
ˈkɑl.mə.tɪv
01

Một loại thuốc giúp làm dịu, làm giảm kích động hoặc lo lắng; thuốc an thần nhẹ.

A calmative drug.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh