Bản dịch của từ Calmative trong tiếng Việt
Calmative

Calmative (Adjective)
Calmative (Noun)
Một loại thuốc giúp làm dịu, làm giảm kích động hoặc lo lắng; thuốc an thần nhẹ.
A calmative drug.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "calmative" có nguồn gốc từ động từ "calm", mang nghĩa là làm dịu hoặc giảm bớt lo âu. Từ này thường được dùng trong lĩnh vực y tế, chỉ các loại thuốc hoặc biện pháp giúp giảm lo âu và stress. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này được sử dụng tương tự và không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa lẫn cách viết. Tuy nhiên, người nói có thể sử dụng "calming" nhiều hơn trong giao tiếp hàng ngày.
Từ "calmative" có nguồn gốc từ động từ "calm", mang nghĩa là làm dịu hoặc giảm bớt lo âu. Từ này thường được dùng trong lĩnh vực y tế, chỉ các loại thuốc hoặc biện pháp giúp giảm lo âu và stress. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này được sử dụng tương tự và không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa lẫn cách viết. Tuy nhiên, người nói có thể sử dụng "calming" nhiều hơn trong giao tiếp hàng ngày.
